Bản dịch của từ 健浪 trong tiếng Việt

健浪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

健浪 (Tính từ)

jiàn làng
01

Mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng; mạnh mẽ và tràn đầy sức sống (viết một phần, nghĩa từ ghép)

强健,有活力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 健浪

jiàn

làng

健
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,建
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép