ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偪促
Bảng phân tích âm vị 偪
Bī
Ép buộc, thúc giục ai làm việc gấp hoặc ngay lập tức.
逼迫催促。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bī
偪
cù
促
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép