Bản dịch của từ 偪剥 trong tiếng Việt

偪剥

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧN/AN/AN/A

偪剥 (Thán từ)

bī bāo
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu hoặc âm thanh nhỏ, chói tai.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偪剥

Các từ liên quan

偪下
偪仄
偪介
偪促
偪勒
剥乱
偪
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BĪ】
Các biến thể:
畐, 逼
Hình thái radical:
⿰,亻,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép