ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偪剥
Bảng phân tích âm vị 偪
Bī
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu hoặc âm thanh nhỏ, chói tai.
象声词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bī
偪
bō
剥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép