ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偪近
Bảng phân tích âm vị 偪
Bī
Đến gần, tiếp cận; áp sát sát nút
接近;迫近。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bī
偪
jìn
近
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép