Bản dịch của từ 偶一为之 trong tiếng Việt

偶一为之

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

偶一为之 (Thành ngữ)

ǒu yì wéi zhī
01

Thỉnh thoảng mới làm

To do sth once in a while (idiom)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thỉnh thoảng mới làm một lần, coi đó là ngoại lệ

做某事更多的是作为例外而不是规则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偶一为之

ǒu

wéi

zhī

Các từ liên quan

偶一
偶世
偶人
偶作
偶俗
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
为下
为丛驱雀
为主
为久
之个
之乎者也
之任
之前
偶
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép