Bản dịch của từ 偶数 trong tiếng Việt
偶数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǒu | ㄡˇ | N/A | ou | thanh hỏi |
偶数 (Danh từ)
【ǒu shù】
01
Số chẵn
能被2整除的整数(跟“奇数”相区别)。如2、4、6、-8、-10等。正的偶数
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偶数
ǒu
偶
shù
数
- Bính âm:
- 【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
- Các biến thể:
- 遇
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,禺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼴
腢
藕
𠙶
㰶
禺
耦
熰
蕅
㒖
䚆
呕
𠎒
𠊑
㑛
偵
僒
𠋕
𠋽
𠍬
𠊈
㑅
偝
佚
帶
梨
啕
紲
䬣
麻
㫴
啮
弹
啀
蚺
㧽
偶尔
偶然
偶像
配偶
择偶
偶遇
玩偶
偶数
丧偶
木偶
