Bản dịch của từ 偶柱 trong tiếng Việt

偶柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

偶柱 (Danh từ)

ǒu zhù
01

Dầm thẳng đường; cột trụ ngẫu nhiên; cột trụ không cố định

偶柱是指在某些结构中,位置和方向不固定的支撑柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偶柱

ǒu

zhù

偶
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép