Bản dịch của từ 偸閒 trong tiếng Việt
偸閒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tōu | ㄊㄡ | N/A | N/A | N/A |
偸閒 (Động từ)
【tōu xián】
01
Lén lút tranh thủ thời gian rảnh giữa lúc bận rộn; tạm rời việc để thư giãn (Hán-Việt: thâu nhàn/偷閒 → 'thóu nhàn')
在繁忙中抽出空暇。。唐.白居易.岁假内命酒赠周判官萧协律诗:「闻健此时相劝醉,偷闲何处共寻春。」
Ví dụ
02
Trốn việc; lơ là, lười biếng làm việc (ăn cắp thời gian rỗi để nghỉ) — giống “trốn nhàn”
偷懒。。红楼梦.第十四回:「那抱愧被打之人含羞去了,这纔知道凤姐利害,众人不敢偷闲。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偸閒
tōu
偸
xián
閒
