Bản dịch của từ 傅父 trong tiếng Việt
傅父
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
傅父 (Cụm từ)
【fù fù】
01
古代保育辅导贵族子女的老年男子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傅父
fù
傅
fù
父
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ.PHỤ】
- Các biến thể:
- 𠌽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赙
䘄
㬼
㤔
䔰
詂
讣
赋
訃
復
㙏
榑
催
𠍬
㑦
俤
仹
俷
亿
佚
𠊧
𠎩
休
侕
猌
雃
棿
腖
崹
絞
萪
詜
䂓
痝
棛
辌
市傅
傅母
太傅
傅说
皮傅
傅会
傅粉
伊傅
少傅
傅柯
