Bản dịch của từ 傍妻 trong tiếng Việt
傍妻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
傍妻 (Danh từ)
【bàng qī】
01
Thiếp; trắc thất; vợ bé. § Cũng viết là bàng thê 旁妻. ◇Hán Thư 漢書: Hiếu tửu sắc; đa thủ bàng thê 好酒色; 多取傍妻 (Nguyên hậu truyện 元后傳) Ham tửu sắc; lấy nhiều thê thiếp.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vợ mọn
男子在妻子以外娶的女子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傍妻
bàng
傍
qī
妻
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 䧛, 徬, 𠊓, 旁, 𨍩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,旁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棒
艕
棓
縍
鎊
硥
蜯
謗
蚄
蛖
镑
䎧
伎
偤
偙
𠊯
傊
仗
伮
偳
佫
𠏽
佞
伵
痜
琜
㙕
詄
斑
䇭
殕
颍
善
喩
暁
䘷
傍晚
傍边
傍黑
依傍
傍亮
傍偟
倚傍
傍午
傍观
傍妻
