Bản dịch của từ 傍近 trong tiếng Việt
傍近
Giới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
傍近 (Giới từ)
【bàng jìn】
01
Cặp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ghé
向一定目标运动, 使彼此间的距离缩小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gần; kề; kế; liền bên
靠近;临近
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mấp mé; xăm xắp; xắp xắp
彼此间 的距离近
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Léo hánh
靠近
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傍近
bàng
傍
jìn
近
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 䧛, 徬, 𠊓, 旁, 𨍩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,旁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棒
艕
棓
縍
鎊
硥
蜯
謗
蚄
蛖
镑
䎧
伎
偤
偙
𠊯
傊
仗
伮
偳
佫
𠏽
佞
伵
痜
琜
㙕
詄
斑
䇭
殕
颍
善
喩
暁
䘷
傍晚
傍边
傍黑
依傍
傍亮
傍偟
倚傍
傍午
傍观
傍妻
