Bản dịch của từ 傒囊 trong tiếng Việt

傒囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

傒囊 (Danh từ)

xī náng
01

Một loại 精怪 (thần quái) trong truyền thuyết cổ Trung Quốc; tên gọi của yêu quái/linh thú trong chuyện xưa

古代传说中的精怪名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傒囊

náng

Các từ liên quan

傒奴
傒幸
傒望
傒狗
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
傒
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𠌜, 𧨍, 徯
Hình thái radical:
⿰亻奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép