Bản dịch của từ 傒幸 trong tiếng Việt
傒幸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
傒幸 (Động từ)
【xī xìng】
01
Buồn phiền; phiền não (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)
烦恼 (多用于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傒幸
xī
傒
xìng
幸
Các từ liên quan
傒囊
傒奴
傒望
傒狗
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
- Các biến thể:
- 𠌜, 𧨍, 徯
- Hình thái radical:
- ⿰亻奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狶
豯
犠
兮
潝
唽
牺
扸
嘻
㜎
㗩
怸
舄
䚉
阋
椞
䲪
欪
䘮
稧
係
䙽
隟
屃
併
傮
侚
儮
𠏹
俊
佭
𠇷
𠋪
僮
傞
𠋳
裁
筗
蒏
塈
㨔
琽
趆
紫
鹃
殚
絭
晬
傒幸
