Bản dịch của từ 傒落 trong tiếng Việt
傒落
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
傒落 (Động từ)
【xī luò】
01
Mỉa mai; chê cười; nhạo báng (dùng lời nói để chế giễu người khác)
1.讥讽;嘲笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vứt bỏ; lạnh nhạt, bỏ rơi (làm cho ai/cái gì bị hắt hủi, cô lập)
2.遗弃;冷落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傒落
xī
傒
luò
落
Các từ liên quan
傒囊
傒奴
傒幸
傒望
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
- Các biến thể:
- 𠌜, 𧨍, 徯
- Hình thái radical:
- ⿰亻奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狶
豯
犠
兮
潝
唽
牺
扸
嘻
㜎
㗩
怸
舄
䚉
阋
椞
䲪
欪
䘮
稧
係
䙽
隟
屃
併
傮
侚
儮
𠏹
俊
佭
𠇷
𠋪
僮
傞
𠋳
裁
筗
蒏
塈
㨔
琽
趆
紫
鹃
殚
絭
晬
傒幸
