Bản dịch của từ 傢私 trong tiếng Việt

傢私

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

傢私 (Danh từ)

jiā sī
01

Việc nhà; chuyện trong gia đình, công việc nội trợ (Hán-Việt: gia sự)

家事、家务。。文选.王粲.从军诗五首之一:「外参时明政,内不废家私。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ đạc của gia đình; tài sản, của cải trong nhà (như bàn ghế, châu báu, v.v.) — Hán Việt: gia tư

家财、家产。。西游记.第四十回:「我祖公公姓红,只因广积金银,家私巨万,混名唤做红百万。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傢私

jiā

傢
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
家, 像
Hình thái radical:
⿰,亻,家
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép