Bản dịch của từ 傣族 trong tiếng Việt

傣族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇdaithanh hỏi

傣族 (Danh từ)

dǎi zú
01

Dân tộc Thái (dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

中国少数民族之一,分布在云南

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傣族

dǎi

傣
Bính âm:
【Dǎi】【ㄉㄞˇ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,亻,泰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép