ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
傣族
Bảng phân tích âm vị 傣
Dǎi
Dân tộc Thái (dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)
中国少数民族之一,分布在云南
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dǎi
傣
zú
族
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép