Bản dịch của từ 傧相 trong tiếng Việt
傧相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
傧相 (Danh từ)
【bīn xiàng】
01
Người tiếp tân; người xướng lễ; người tiếp khách
古代称接引宾客的人,也指赞礼的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phù dâu; phù rể
旧时举行婚礼时陪伴新郎新娘的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傧相
bīn
傧
xiàng
相
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 儐
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,宾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
频
彬
賓
瀕
檳
邠
濱
缤
份
镔
宾
璸
𠋚
𠍸
傔
伶
㒃
傰
𠊹
𠏻
偍
𠌼
仜
𠊁
椆
楰
䊆
替
㟫
焪
絜
靰
酡
脽
絬
属
傧相
女傧相
男傧相
女傧相服
男傧相服
