Bản dịch của từ 储后 trong tiếng Việt

储后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

储后 (Danh từ)

chǔ hòu
01

Người được định làm thái tử; hoàng tử kế vị (tự cổ: 储君, tức thái tử tương lai)

储君,太子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 储后

chǔ

hòu

储
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【TRỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,诸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép