Bản dịch của từ 储存库 trong tiếng Việt

储存库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

储存库 (Danh từ)

chǔ cún kù
01

Repository quản lý lịch sử; được hiểu là một kho lưu trữ nơi chứa các files của dự án; Kho lưu trữ; Ngân hàng dữ liệu

储存库是一个用于存储和管理数据的地方,可以是物理的或虚拟的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 储存库

chǔ

cún

储
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【TRỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,诸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép