Bản dịch của từ 储油柜 trong tiếng Việt
储油柜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
储油柜 (Danh từ)
【chǔ yóu guì】
01
Thùng bảo quản dầu
俗称油枕,为一圆筒形容器,横放于油箱上方,用管道与变压器的油箱连接。当变压器油热胀时,油由油箱流向储油柜;当变压器油冷缩时,油由储油柜流向油箱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 储油柜
chǔ
储
yóu
油
guì
柜
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【TRỮ】
- Các biến thể:
- 儲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,诸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶フ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礎
处
础
楚
齭
璴
齼
䠂
䊰
䖏
楮
濋
俉
儍
儫
𠑙
𠇱
𠋌
𠇁
㐼
侶
𠆸
𠆫
㑄
㾡
㫀
㨘
聑
阕
睉
辌
夡
缂
搽
㴣
䊆
储存
储蓄
储备
存储
仓储
储藏
储量
储物
储君
储罐
