Bản dịch của từ 储煤场 trong tiếng Việt

储煤场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

储煤场 (Danh từ)

chǔ méi chǎng
01

Kè than; Kho than; Nơi lưu trữ và bảo quản than để sử dụng trong các hoạt động công nghiệp hoặc sinh hoạt.

储煤场是一个用于存放和保护煤炭的地方,通常用于工业或家庭的能源需求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 储煤场

chǔ

méi

chǎng

储
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【TRỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,诸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép