Bản dịch của từ 傩戏 trong tiếng Việt
傩戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | n | uo | thanh sắc |
傩戏 (Danh từ)
【nuó xì】
01
Múa sư tử (trong lễ hội Trung Quốc)
一种古老的戏曲形式,通常与宗教、祭祀活动有关。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傩戏
nuó
傩
xì
戏
- Bính âm:
- 【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
- Các biến thể:
- 儺, 𠉗, 𠹈, 𩘾, 𩙎, 𩴓
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,难
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娜
𠕝
儺
𠕰
梛
㔮
橠
䎠
難
㑚
㰙
难
𠋘
伂
㒛
𠎉
件
𠊗
住
伋
𠍧
𠏚
𠏆
侀
滞
揷
幁
傃
悲
葅
揬
硤
僆
㗑
蛤
䩐
傩戏
傩神
