Bản dịch của từ 催吐剂 trong tiếng Việt

催吐剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催吐剂 (Danh từ)

cuī tǔ jì
01

Thuốc gây nôn; thuốc mửa; chất làm nôn mửa

可以引起呕吐的药品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催吐剂

cuī

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
剂刀
剂型
剂子
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép