Bản dịch của từ 催命符 trong tiếng Việt

催命符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催命符 (Danh từ)

cuī mìng fú
01

Bùa đòi mạng; thẻ thúc giục; thẻ đốc thúc

催命符是指一种用来催促或加速某种事情发生的符咒或标志。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催命符

cuī

mìng

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
符书
符任
符伍
符会
符传
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép