Bản dịch của từ 傲娇 trong tiếng Việt

傲娇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

傲娇 (Tính từ)

ào jiāo
01

Ngoài lạnh trong nóng; ngoài lạnh lùng trong ấm áp

指人物表面高傲强硬,实则内心害羞或温柔,常通过口是心非的言行掩饰真实情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傲娇

ào

jiāo

傲
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【NGẠO】
Các biến thể:
㜜, 奡, 嫯, 慠, 敖, 𢕟, 遨
Hình thái radical:
⿰,亻,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép