Bản dịch của từ 傲睨一世 trong tiếng Việt
傲睨一世
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
傲睨一世 (Tính từ)
【ào nì yī shì】
01
Ngạo mạn và không coi ai ra gì
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傲睨一世
ào
傲
nì
睨
yī
一
shì
世
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【NGẠO】
- Các biến thể:
- 㜜, 奡, 嫯, 慠, 敖, 𢕟, 遨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,敖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扷
䫨
岙
擙
澚
嶴
奧
㥿
䁱
骜
鏊
慠
𠌢
𠉤
𠍵
傳
伇
偖
𠋗
伛
伒
𠏒
仃
𠋴
㺅
葢
赑
矞
葎
趄
軦
㴏
㟭
锕
揝
𠒣
骄傲
傲慢
傲娇
高傲
傲气
傲骨
傲然
孤傲
自傲
冷傲
