Bản dịch của từ 傽遑 trong tiếng Việt
傽遑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | N/A | N/A | N/A |
傽遑 (Tính từ)
【zhāng huáng】
01
(Viết) Diễn tả sự hoảng loạn, hoảng loạn; còn được gọi là "彽偟". Nó thuộc về tiếng Trung cổ điển và hiếm khi được sử dụng trong thời hiện đại.
1.亦作“傽偟”。
Ví dụ
02
Hoảng hốt, cuống cuồng, mất bình tĩnh (mô tả vẻ mặt/ trạng thái bối rối mất phương hướng)
2.惊慌失措貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傽遑
zhāng
傽
huáng
遑
Các từ liên quan
傽偟
傽傽
遑宁
遑急
遑息
