Bản dịch của từ 像声 trong tiếng Việt
像声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
像声 (Danh từ)
【xiàng shēng】
01
Mô phỏng âm thanh bằng miệng (kỹ thuật bắt chước tiếng động), tức là 'khả năng làm tiếng' hoặc 'điệu làm tiếng' (tương tự như hát tiếng, làm tiếng vỗ tay, tiếng chim bằng miệng)
即口技。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 像声
xiàng
像
shēng
声
Các từ liên quan
像主
像似
像儿
像塔
像夹
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 傢, 象
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚮
缿
㟟
閧
向
䴂
鐌
橡
曏
项
䐟
蟓
㑁
㑍
𠌫
𠊾
𠌷
傰
𠐯
偎
𠈀
傱
佞
𠍙
睘
賂
睓
蒷
㷕
廈
絼
暇
幊
㲢
𠓷
嵣
好像
偶像
头像
音像
录像
想像
雕像
图像
影像
像样
