Bản dịch của từ 僧侣主义 trong tiếng Việt

僧侣主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēng

ㄙㄥsengthanh ngang

僧侣主义 (Danh từ)

sēng lǚ zhǔ yì
01

Chủ nghĩa tín ngưỡng

一种以信仰代替知识的唯心主义如欧洲中世纪的经院哲学等也叫僧侣主义见〖信仰主义〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chủ nghĩa tăng lữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僧侣主义

sēng

zhǔ

僧
Bính âm:
【sēng】【ㄙㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép