Bản dịch của từ 僮夫 trong tiếng Việt

僮夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

僮夫 (Danh từ)

tóng fū
01

Người thường, phàm phu; đàn ông thường dân (từ cổ, nghĩa giống 'phàm phu, thường dân') — Hán Việt: 'đồng phu' (chỉ nam giới bình dân).

犹言匹夫。指平民男子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僮夫

tóng

Các từ liên quan

僮仆
僮使
僮僮
僮儿
僮史
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
僮
Bính âm:
【Zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
偅, 壯, 獞
Hình thái radical:
⿰,亻,童
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép