Bản dịch của từ 僮约 trong tiếng Việt

僮约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

僮约 (Danh từ)

tóng yuē
01

Hợp đồng chủ-tớ; điều lệ/khế ước ràng buộc nô lệ, đầy tớ (từ cổ)

汉王褒作《僮约》,记奴婢契约。后因以“僮约”泛称主奴契约或对奴仆的种种约束规定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僮约

tóng

yuē

Các từ liên quan

僮仆
僮使
僮僮
僮儿
僮史
约交
约从
约会
约信
约俭
僮
Bính âm:
【Zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
偅, 壯, 獞
Hình thái radical:
⿰,亻,童
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép