Bản dịch của từ 僻地 trong tiếng Việt
僻地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
僻地 (Danh từ)
【pì dì】
01
Boondocks
偏远地区
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những cây gậy
棍子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻地
pì
僻
dì
地
Các từ liên quan
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𠒱
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡶
䪐
揊
㵨
𠒱
䑀
䤨
稫
䴙
副
濞
譬
𠍱
僙
𠋨
倦
㑆
𠇈
㐷
侙
倛
𠑈
𠌨
𠆸
箮
鴔
輬
魨
㩃
蝜
糔
㒔
麫
龉
㯠
醁
偏僻
孤僻
僻静
生僻
乖僻
冷僻
怪僻
荒僻
幽僻
僻壤
