Bản dịch của từ 儁才 trong tiếng Việt

儁才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

儁才 (Danh từ)

jùn cái
01

Người tài giỏi xuất chúng, nhân tài vượt trội.

1.亦作“儁材”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người có tài năng xuất chúng, trí tuệ vượt trội.

2.卓越的才智。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儁才

jùn

cái

Các từ liên quan

儁令
儁俗
儁出
儁功
儁
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,雋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép