Bản dịch của từ 儁朗 trong tiếng Việt

儁朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

儁朗 (Tính từ)

jùn lǎng
01

Tài năng nổi bật, tính cách phóng khoáng, sáng sủa; đẹp trai và vui vẻ.

才华出众,性格爽朗;英俊爽朗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儁朗

jùn

lǎng

Các từ liên quan

儁令
儁俗
儁出
儁功
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
儁
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,雋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép