Bản dịch của từ 儁桀 trong tiếng Việt
儁桀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
儁桀 (Tính từ)
【jùn jié】
01
Người tài năng xuất chúng, hơn người thường, nổi bật về năng lực.
2.才能出众的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người tài giỏi, xuất sắc, có phẩm chất ưu tú nổi bật (tương tự '俊杰').
1.亦作“俊杰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Có tài năng xuất chúng, nổi bật vượt trội.
3.才能出众。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儁桀
jùn
儁
jié
桀
Các từ liên quan
儁令
儁俗
儁出
儁功
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
