Bản dịch của từ 儁桀 trong tiếng Việt

儁桀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

儁桀 (Tính từ)

jùn jié
01

Người tài năng xuất chúng, hơn người thường, nổi bật về năng lực.

2.才能出众的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người tài giỏi, xuất sắc, có phẩm chất ưu tú nổi bật (tương tự '俊杰').

1.亦作“俊杰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Có tài năng xuất chúng, nổi bật vượt trội.

3.才能出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儁桀

jùn

jié

Các từ liên quan

儁令
儁俗
儁出
儁功
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
儁
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,雋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép