Bản dịch của từ 儁迈 trong tiếng Việt
儁迈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
儁迈 (Tính từ)
【jùn mài】
01
Người tài giỏi vượt trội, thông minh hơn người thường.
1.才智超越凡俗的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có tài năng, trí tuệ xuất chúng, vượt trội hơn người
2.才智出众。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儁迈
jùn
儁
mài
迈
Các từ liên quan
儁令
儁俗
儁出
儁功
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
