Bản dịch của từ 儇佻 trong tiếng Việt

儇佻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

儇佻 (Trạng từ)

xuān tiāo
01

Nhanh như chớp; rất nhanh, gấp

疾速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儇佻

xuān

tiāo

Các từ liên quan

儇丽
儇儇
儇利
儇好
儇媚
佻佞
佻佻
佻儇
佻剽
儇
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
𠐛
Hình thái radical:
⿰,亻,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép