Bản dịch của từ 儇慧 trong tiếng Việt
儇慧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
儇慧 (Tính từ)
【xuān huì】
01
Mưu mẹo, sắc sảo nhưng nông nổi, khôn vặt bề ngoài (hành vi khôn khéo, xảo trá, thiếu sâu sắc)
浮浅慧黠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儇慧
xuān
儇
huì
慧
Các từ liên quan
儇丽
儇佻
儇儇
儇利
儇好
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 𠐛
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谖
弲
蓒
譞
𠄢
蝖
讂
翧
鞙
晅
翾
咺
𠇴
𠎌
侼
𠑨
㑯
倒
𠊔
㒊
侮
俆
𠑖
𠇗
熛
䬸
蝛
駠
䵟
誴
韯
璜
漽
㷹
輨
䲵
李儇
儇薄
