Bản dịch của từ 儋石之储 trong tiếng Việt

儋石之储

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

儋石之储 (Tính từ)

dàn shí zhī chǔ
01

Lượng tài sản nhỏ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儋石之储

dàn

shí

zhī

chǔ

Các từ liên quan

儋书
儋何
儋崖
儋石
儋耳
石丈
石丈人
石上草
石中美
之个
之乎者也
之任
之前
储与
储两
儋
Bính âm:
【Dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép