ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儍乐
Bảng phân tích âm vị 儍
Shǎ
Cười khờ; cười ngớ ngẩn (thường vì vô tư, không hiểu rõ tình huống)
傻笑。。如:「出了这么大的事,他竟只知在一旁傻乐!」
shǎ
儍
lè
乐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép