ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儍子
Bảng phân tích âm vị 儍
Shǎ
Kẻ ngu ngốc, ngớ ngẩn, người đầu óc không hiểu chuyện (ít lịch sự)
痴愚不懂事理的人。。初刻拍案惊奇.卷一:「你不要俺这一个,却要那等的,是个傻子!」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǎ
儍
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép