Bản dịch của từ 儍瓜 trong tiếng Việt
儍瓜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎ | ㄕㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
儍瓜 (Danh từ)
【shǎ guā】
01
Kẻ ngốc; thằng dại, mắng người ngu ngốc (thông tục, hơi cổ)
骂人愚笨。。元.无名氏.延安府.第三折:「也则为违条犯法,着我来一径勾拿,他扣厅打我一顿,想起来都是傻瓜。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
傻瓜相机的简称。。如:「这是用小傻瓜拍的相片,想不到效果还不错。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儍瓜
shǎ
儍
guā
瓜
