ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儍笑
Bảng phân tích âm vị 儍
Shǎ
Cười ngớ ngẩn, cười vô duyên/vô cớ (một cách ngây thơ hoặc như thiếu trí tuệ)
无原由的一个劲儿地笑。。红楼梦.第九十五回:「宝玉听了,终不言语,只是傻笑。」
shǎ
儍
xiào
笑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép