Bản dịch của từ 儍里傻气 trong tiếng Việt
儍里傻气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎ | ㄕㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
儍里傻气 (Tính từ)
【shǎ lǐ shǎ qì】
01
Miêu tả người ngốc nghếch, ngây ngô, làm việc vụng về hoặc thiếu tinh tế (mang nghĩa hơi chê).
形容人笨头笨脑。。如:「不要做什么事都傻里傻气,放精明些!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儍里傻气
shǎ
儍
lǐ
里
shǎ
傻
qì
气
