Bản dịch của từ 儒家经书 trong tiếng Việt

儒家经书

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒家经书 (Tính từ)

rú jiā jīng shū
01

Kinh sách Nho gia

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒家经书

jiā

jīng

shū

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
家丁
家下
家下人
家丑
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép