Bản dịch của từ 儒素 trong tiếng Việt

儒素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒素 (Danh từ)

rú sù
01

Lòng dạ trong sạch của người theo đạo Khổng Mạnh; Nho giáo; Nho học

儒素是指与儒家思想相关的基本原则和教义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒素

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép