Bản dịch của từ 儳和 trong tiếng Việt
儳和
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
儳和 (Động từ)
【chán hé】
01
Xen vào lời nói của người khác, nói chen ngang vào câu chuyện
1.从旁插言。
Ví dụ
02
Nói chen lời hoặc đồng tình theo lời người khác một cách không đúng lúc
2.谓插言附和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儳和
chán
儳
hé
和
Các từ liên quan
儳乱
儳互
儳儳
儳妇
儳岩
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 𢖞
- Hình thái radical:
- ⿰亻毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
劖
蟬
儃
㢆
鄽
纒
緾
䂁
缠
禪
螹
䵐
摲
剗
颤
硟
刬
忏
幨
顫
㙴
䠨
䴼
𠋫
份
倨
俇
仼
𠉮
偞
𠉍
㒘
伺
㑶
𠏵
鏮
蹯
殰
䮟
韡
騪
耯
礟
襦
瀗
闝
羶
儳岩
