Bản dịch của từ 儹积 trong tiếng Việt
儹积
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎn | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
儹积 (Động từ)
【zǎn jī】
01
Tích trữ, gom góp (cũng viết là「积攒」)
亦作「积攒」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tích trữ, dành dụm tiền của (tích góp lại theo thời gian)
积存钱财。。元.钟嗣成.骂玉郎过感皇恩採茶歌.祖宗积德合兴旺曲:「钱财广盛根基壮,快斡旋,会攒积,能生放。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儹积
zǎn
儹
jī
积
- Bính âm:
- 【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TOẢN】
- Các biến thể:
- 儧, 攅, 攢, 櫕, 欑
- Hình thái radical:
- ⿰亻贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攒
揝
趲
趱
寁
㳨
攢
桚
㤰
儧
䥄
㳫
㑢
俜
𠉎
㑘
𠑥
佶
俘
𠎸
𠍰
㒓
𠐉
𠌍
䥞
䳳
囈
飉
饘
欅
孈
鰤
巐
躋
䆊
贒
