Bản dịch của từ 儿客 trong tiếng Việt
儿客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
儿客 (Danh từ)
【ér kè】
01
Người hầu nhỏ tuổi, trẻ em làm người giúp việc trong nhà, tương tự như 'nô tỳ' hay 'hầu gái' thời xưa.
幼奴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿客
ér
儿
kè
客
Các từ liên quan
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
客丁
客中
客串
客主
客乡
