Bản dịch của từ 儿家 trong tiếng Việt

儿家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿家 (Danh từ)

ér jiā
01

Cách gọi của cô gái trẻ trong gia đình mình ngày xưa, tương tự như 'nhà tôi' hoặc 'tôi nhà'.

1.古代年轻女子对其家的自称。犹言我家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách xưng hô của phụ nữ trẻ thời xưa, tương tự như 'cô gái trẻ' hay 'nữ thanh niên'.

2.古代青年女子的自称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿家

ér

jiā

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
家丁
家下
家下人
家丑
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép